bênh vực

verb
  1. To uphold (the cause of), to support, to defend, to champion
    • bênh vực quyền lợi giai cấp
      to uphold one's class interests
    • lên tiếng bênh vực lẽ phải
      to raise one's voice to defend the truth
bênh vực
Một người bạn bênh vực bạn mình khi bị trêu chọc.